Lịch sử Việt Nam

Lịch sử Việt Nam

Các diễn biến, sự kiện lịch sử Việt Nam

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Người chơi Điểm
1 Nguyễn Thanh Thao 202,725
2 Khoi Nguyen 136,515
3 Châu Lâm Công Thành 116,970
4 Baotran Nguyen 38,725
5 Thanh Ngoc 24,535
6 Nguyễn Nguyễn 23,010
7 Tiểuu's Myy's 20,960
8 Bửu Toàn 16,000
9 Trúc Ly 12,800
10 민한수 12,355
11 Lê Nhật Quang 11,900
12 Kiến Vương 11,265
13 Nguyệt Cầm 8,895
14 Chanh Trung Tran 8,380
15 Thái Nguyễn Vân Anh 7,415
16 Phú Khánh 7,080
17 Phan Thuý Hằng 7,065
18 hattoji 6,280
19 Tran Ba 5,975
20 Lịch Sử anh thì cân tất 5,885
21 Thành JK 5,875
22 Tuyết Vy 5,865
23 Thành Châu 5,475
24 Hong Anh 5,325
25 Anh Ngo Tuan 4,795
26 Khương Nguyễn 4,480
27 Thúy Anh 4,455
28 Nam Huỳnh 4,445
29 Trung Sơn 4,410
30 Bá Đen 4,375
31 Nguyễn Minh Vân 4,340
32 Nguyễn Minh Quân 4,315
33 Trần Minh Nhật 4,245
34 Như Phương Nguyễn 4,150
35 Huấn Tào 3,845
36 Huấn Tào 3,820
37 Giap Giip 3,685
38 Diep Anh 3,665
39 Trần Phương Quỳnh Bùi 3,525
40 Thủy Ngân 3,520
41 Tạ Thị Tú Chinh 3,440
42 Kiệt Nguyễn 3,315
43 Kim Loan 3,220
44 Su Nguyen 3,210
45 Ha Tuanan 3,175
46 Sao Mai 3,125
47 Shinsadong X Quân 3,095
48 Duy Kỹ 3,040
49 Đinh Hương 3,000
50 Ma Le Na 2,990