Lịch sử Việt Nam

Lịch sử Việt Nam

Các diễn biến, sự kiện lịch sử Việt Nam

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Người chơi Điểm
1 Châu Lâm Công Thành 313,330
2 Nguyễn Thanh Thao 256,950
3 Nguyễn Nhàn 199,625
4 Khoi Nguyen 136,515
5 Baotran Nguyen 44,050
6 Thanh Ngoc 34,900
7 Nguyễn Nguyễn 23,010
8 Tiểuu's Myy's 20,960
9 Thúy Anh 20,015
10 Shinsadong X Quân 18,905
11 Trúc Ly 16,345
12 Bửu Toàn 16,000
13 Kiến Vương 14,030
14 민한수 12,355
15 Lê Nhật Quang 11,900
16 Trần Minh Duy 11,605
17 Đỗ Minh Phát 11,350
18 Thảo Vy 10,480
19 Phú Khánh 10,140
20 Nguyệt Cầm 8,895
21 Huy Quang Lê 8,880
22 Hiệu Lưu 8,430
23 Chanh Trung Tran 8,380
24 Thuy Nguyenquang 7,860
25 Thái Nguyễn Vân Anh 7,415
26 Chu Hồng Hạnh 7,130
27 Phan Thuý Hằng 7,065
28 Sao Mai 7,055
29 Lịch Sử anh thì cân tất 6,365
30 Tuyết Vy 6,300
31 hattoji 6,280
32 Nam Huỳnh 6,245
33 Ác Ma Đêm Trăng 6,200
34 Tran Ba 5,975
35 Thành JK 5,875
36 Kimm Kimm 5,685
37 Yen Ho 5,485
38 Thành Châu 5,475
39 Hong Anh 5,415
40 Trần Tường 5,180
41 Ngọc Thọ Hoàng 5,000
42 Anh Ngo Tuan 4,795
43 Huấn Tào 4,685
44 Nguyễn Minh Vân 4,635
45 Yen Ho 4,560
46 Khương Nguyễn 4,480
47 Trung Sơn 4,410
48 Bá Đen 4,375
49 Nguyễn Minh Quân 4,315
50 Trần Phương Nguyên 4,250