TV shows

TV shows

TV shows truyền hình trong và ngoài nước

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Người chơi Điểm
1 Âu Tuấn Kiệt 35,915
2 Trần Rosie 18,735
3 Tâm Phúc 16,940
4 Justin-hoàng minh hạo 16,370
5 Phương Liên 14,530
6 Nguyễn Đàm Vân Khánh 13,075
7 Trần Thị Tùng Lâm 12,930
8 An An 12,870
9 Nguyễn Thái 12,330
10 Nguyễn Ngọc Trinh 10,950
11 Nguyễn Như 10,420
12 Veronica Park Speaking 10,175
13 Công Nguyễn 8,605
14 Nguyễn Ngọc Châu 8,600
15 Khang Nguyễn 8,180
16 Trần Phương Anh 7,660
17 Chrome Cross Fire 7,640
18 Anh Dinh 7,320
19 Nguyễn Thùy An 6,980
20 Phương Nghiêm 6,870
21 Hoaimy Le 6,765
22 Thiên Phước 6,185
23 Nguyễn Khuyên 6,110
24 Hoàng Gia Hân 5,805
25 Minhhoang Le 5,710
26 Hòang Thanh Vân 4,915
27 Thùy Dung 4,910
28 Hoa Trần 4,895
29 Huong Thu Tran 4,665
30 Chí Trường 4,590
31 Trần Mai Diễm Quyên 4,215
32 려원가흔 4,175
33 Trang Nguyễn 4,130
34 Hà Trần 4,100
35 Bùi Văn Chức 3,910
36 Mun Trâm 3,880
37 Thu Trang 3,650
38 Gemstone YB 3,650
39 Hợp 3,620
40 Kookie Cooky 3,535
41 Đinh Thị Bích Thuỷ 3,500
42 Thuý Nhàn 3,435
43 Trịnh Thanh Huyền 3,410
44 Thu Hà Lê 3,345
45 Phuong Nguyen 3,320
46 Dâu Tây ngon 3,280
47 Nguyễn Tường Vi 3,160
48 Huỳnh Huỳnh 3,140
49 phương nguyễn 3,130
50 Han Pham 3,100