TV shows

TV shows

TV shows truyền hình trong và ngoài nước

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Người chơi Điểm
1 Tâm Phúc 16,940
2 Justin-hoàng minh hạo 16,370
3 An An 12,870
4 Nguyễn Thái 12,330
5 Phương Liên 11,145
6 Kiệt Âu Tuấn 10,375
7 Veronica Park Speaking 10,175
8 Nguyễn Như 10,150
9 Nguyễn Ngọc Trinh 10,130
10 Trần Thị Tùng Lâm 8,695
11 Nguyễn Ngọc Châu 8,575
12 Công Nguyễn 8,130
13 Khang Nguyễn 7,910
14 Chrome Cross Fire 7,640
15 Anh Dinh 7,320
16 Nguyễn Thùy An 6,980
17 Trần Phương Anh 6,890
18 Phương Nghiêm 6,735
19 Thiên Phước 6,185
20 Hoàng Gia Hân 5,805
21 Minhhoang Le 5,710
22 Thùy Dung 4,910
23 Hoa Trần 4,895
24 Huong Thu Tran 4,665
25 Chí Trường 4,590
26 Trần Mai Diễm Quyên 4,215
27 Trang Nguyễn 4,130
28 Hà Trần 4,095
29 Bùi Văn Chức 3,910
30 Mun Trâm 3,880
31 Kookie Cooky 3,535
32 Đinh Thị Bích Thuỷ 3,500
33 Trịnh Thanh Huyền 3,410
34 Dâu Tây ngon 3,280
35 Thanh Thuý 3,195
36 Nguyễn Tường Vi 3,160
37 Huỳnh Huỳnh 3,140
38 phương nguyễn 3,130
39 Han Pham 3,100
40 Thu Trang 3,080
41 Thu Thủy Trần 3,075
42 Đặng Khánh Hòa 3,020
43 Đặng Khánh Hoàn 2,925
44 Thy Lê 2,910
45 Phương Mai 2,880
46 Thuý Nhàn 2,860
47 Minhhoang Le 2,820
48 Mai Anh Nguyễn 2,775
49 4THKM 2,720
50 Nơ Thi 2,630