TV shows

TV shows

TV shows truyền hình trong và ngoài nước

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Người chơi Điểm
1 Kiệt Âu Tuấn 17,380
2 Tâm Phúc 16,940
3 Justin-hoàng minh hạo 16,370
4 Phương Liên 14,530
5 Trần Rosie 13,585
6 Nguyễn Đàm Vân Khánh 13,060
7 Trần Thị Tùng Lâm 12,930
8 An An 12,870
9 Nguyễn Thái 12,330
10 Nguyễn Ngọc Trinh 10,950
11 Veronica Park Speaking 10,175
12 Nguyễn Như 10,150
13 Công Nguyễn 8,605
14 Nguyễn Ngọc Châu 8,580
15 Khang Nguyễn 8,180
16 Chrome Cross Fire 7,640
17 Anh Dinh 7,320
18 Trần Phương Anh 7,245
19 Nguyễn Thùy An 6,980
20 Phương Nghiêm 6,870
21 Thiên Phước 6,185
22 Nguyễn Khuyên 6,110
23 Hoàng Gia Hân 5,805
24 Minhhoang Le 5,710
25 Thùy Dung 4,910
26 Hoa Trần 4,895
27 Hòang Thanh Vân 4,710
28 Huong Thu Tran 4,665
29 Chí Trường 4,590
30 Trần Mai Diễm Quyên 4,215
31 Trang Nguyễn 4,130
32 려원가흔 4,130
33 Hà Trần 4,100
34 Bùi Văn Chức 3,910
35 Mun Trâm 3,880
36 Thu Trang 3,650
37 Gemstone YB 3,650
38 Hợp 3,620
39 Kookie Cooky 3,535
40 Đinh Thị Bích Thuỷ 3,500
41 Hoaimy Le 3,480
42 Trịnh Thanh Huyền 3,410
43 Phuong Nguyen 3,320
44 Dâu Tây ngon 3,280
45 Thuý Nhàn 3,245
46 Nguyễn Tường Vi 3,160
47 Huỳnh Huỳnh 3,140
48 phương nguyễn 3,130
49 Han Pham 3,100
50 Thu Thủy Trần 3,075